tróm trém
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhai một cách chậm rãi, khó khăn vì thiếu răng hoặc vì đau miệng: "tróm trém" dùng để miêu tả động tác nhai chậm, không dứt khoát, thường do người già không còn răng hoặc người đang bị đau ở miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ ăn cơm tróm trém vì răng đã rụng hết.
- Ông ấy bị đau lợi nên nhai thức ăn một cách tróm trém.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhai trầu tróm trém": Cụm từ thường dùng để miêu tả hình ảnh đặc trưng của một bà già đang nhai trầu một cách chậm chạp.
- Hình ảnh bà ngoại ngồi nhai trầu tróm trém trước hiên nhà thật bình yên.
Biến thể và từ gần giống
- Chóp chép (tính từ): Từ tượng thanh miêu tả tiếng nhai hoặc tiếng môi miệng khi ăn, thường có nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, khác với "tróm trém" nhấn mạnh sự khó khăn.
- Nhồm nhoàm (tính từ): Ăn một cách tham lam, vội vàng, trái ngược hoàn toàn với "tróm trém".
Từ đồng nghĩa
- Nhấm nhẳng: (ít dùng) cũng có nghĩa nhai chậm, từng chút một.
- Nhai chậm rãi: Cách nói thông thường, không mang sắc thái đặc tả như "tróm trém".
Từ trái nghĩa
- Nhai ngấu nghiến: Nhai một cách nhanh và thô bạo.
- Ăn nhanh: Ăn với tốc độ nhanh.
- Nói nhai thong thả vì không có răng hay vì đau ở miệng: Bà già nhai trầu tróm trém.